cá lẻ
Định nghĩa
Danh từ:
- Từng con cá riêng rẽ, không thuộc về một nhóm hay đàn nào: "cá lẻ" chỉ những con cá bị tách riêng, không theo bầy đàn.
- (Nghĩa bóng) Người làm việc độc lập, không tham gia tập thể: Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lao động, "cá lẻ" chỉ người hoạt động riêng lẻ, không nằm trong tổ chức, hợp tác xã hay doanh nghiệp.
Tính từ:
- Mang tính riêng lẻ, độc lập: Dùng để mô tả hành động hoặc cách thức làm việc không phụ thuộc vào tập thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngư dân bắt được vài con cá lẻ, không đủ để bán sỉ. (Ngư dân bắt được vài con cá riêng rẽ, không đủ số lượng để bán buôn.)
- Trong hợp tác xã, anh ấy là người làm cá lẻ, không tham gia sản xuất chung. (Trong hợp tác xã, anh ấy làm việc độc lập, không tham gia sản xuất tập thể.)
Tính từ:
- Họ có lối làm ăn cá lẻ, không muốn liên kết với ai. (Họ có cách kinh doanh riêng lẻ, không muốn liên kết với người khác.)
- Hình thức buôn bán cá lẻ khó phát triển hơn so với kinh doanh nhóm. (Hình thức buôn bán riêng lẻ khó phát triển hơn so với kinh doanh tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm ăn cá lẻ": hành động kinh doanh hoặc lao động độc lập, không tham gia hợp tác xã hay tổ chức nào.
- Làm ăn cá lẻ giúp anh ta tự chủ nhưng cũng gặp nhiều rủi ro. (Kinh doanh độc lập giúp anh ta tự chủ nhưng cũng gặp nhiều rủi ro.)
"bán cá lẻ": bán từng con cá riêng lẻ thay vì bán theo mẻ hoặc theo cân.
- Chợ quê thường bán cá lẻ cho người mua lẻ. (Chợ quê thường bán từng con cá riêng cho người mua lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Cá (danh từ): động vật sống dưới nước.
- Cá chép là loài cá phổ biến. (Cá chép là loài cá phổ biến.)
Lẻ (tính từ): riêng rẽ, không trọn vẹn, không theo nhóm.
- Tiền lẻ dùng để đổi cho khách. (Tiền riêng rẽ dùng để đổi cho khách.)
Cá thể (danh từ): từng sinh vật riêng biệt — gần nghĩa với "cá lẻ" trong ngữ cảnh sinh học.
- Mỗi cá thể trong đàn đều có vai trò riêng. (Mỗi sinh vật riêng biệt trong đàn đều có vai trò riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Riêng lẻ: từng cái một, không chung với cái khác.
- Độc lập: tự mình, không phụ thuộc vào người khác.
- Tách biệt: ở riêng, không hòa lẫn.
Thành ngữ liên quan
- Cá lẻ đàn, chim lẻ bầy: người sống cô độc, không hòa nhập với tập thể.
- Sống một mình nơi đất khách, anh ấy như cá lẻ đàn, chim lẻ bầy. (Sống một mình nơi xa lạ, anh ấy cô độc như con cá riêng lẻ khỏi đàn, con chim riêng lẻ khỏi bầy.)